Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sapphic

/'sæfik/

“sapphics” là số nhiều của sapphic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sapphics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sapphic

//

* danh từ
  • (Saphic) thể thơ Sappho (thể thơ bốn dòng tiêu biểu của nữ thi sự thích đồng dục người Hy lạp tên là Sappho)* tính từ
  • (thuộc) thơ Sappho (đồng dục nữ)
  • có tính đồng dục nữ
Định nghĩa tiếng Anh

s. a meter used by Sappho and named after her

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...