Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sapphire

/'sæfaiə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17213

“sapphires” là số nhiều của sapphire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sapphire danh từ

“The ring is adorned with a beautiful sapphire.”Chiếc nhẫn được trang trí bằng một viên sapphire đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sapphire

/'sæfaiə/

danh từ

  • ngọc xafia
  • màu xafia, mùa trong xanh

tính từ

  • trong xanh như ngọc xafia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a precious transparent stone of rich blue corundum valued as a gemstone n. a transparent piece of sapphire that has been cut and polished and is valued as a precious gem s. of something having the color of a blue sapphire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...