Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sappiness

/'sæpinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sappiness

/'sæpinis/

danh từ

  • sự đầy nhựa
  • sự đầy nhựa sống, sự đầy sức sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being sappy; juiciness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...