Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #13455

sarcasm

/'sɑ:kæzm/

danh từ

  • lời chế nhạo, lời mỉa mai, lời chân biếm; ngôn ngữ mỉa mai châm biếm
  • tài chế nhạo, tài mỉa mai châm biếm; sự chế nhạo, sự mỉa mai châm biếm
Biến thể từ sarcasms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. witty language used to convey insults or scorn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...