sarcasm
/'sɑ:kæzm/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #13455
“sarcasms” là số nhiều của sarcasm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mỉa mai, châm biếm
danh từ
“His sarcasm often goes over people's heads.”Sự mỉa mai của anh ấy thường không được mọi người hiểu.
Biến thể từ
sarcasms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sarcasm
/'sɑ:kæzm/
danh từ
- lời chế nhạo, lời mỉa mai, lời chân biếm; ngôn ngữ mỉa mai châm biếm
- tài chế nhạo, tài mỉa mai châm biếm; sự chế nhạo, sự mỉa mai châm biếm
Định nghĩa tiếng Anh
n. witty language used to convey insults or scorn