Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sarcastic

/sɑ:'kæstik/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13030
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sarcastic

/sɑ:'kæstik/

tính từ

  • chế nhạo, mỉa mai, chân biếm
Định nghĩa tiếng Anh

a. expressing or expressive of ridicule that wounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...