Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13030

sarcastic

/sɑ:'kæstik/

tính từ

  • chế nhạo, mỉa mai, chân biếm
Định nghĩa tiếng Anh

a. expressing or expressive of ridicule that wounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...