Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sarcode

/'sɑ:koud/

danh từ

  • (sinh vật học) chất nguyên sinh động vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. A name applied by Dujardin in 1835 to the gelatinous\n material forming the bodies of the lowest animals; protoplasm.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...