Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sarcode

/'sɑ:koud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sarcode

/'sɑ:koud/

danh từ

  • (sinh vật học) chất nguyên sinh động vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. A name applied by Dujardin in 1835 to the gelatinous material forming the bodies of the lowest animals; protoplasm.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...