Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sarcomata

/sɑ:'koumə/

danh từ, số nhiều sarcomata

/sɑ:'koumətə/
  • (y học) Saccôm
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Sarcoma

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...