sarcomata
/sɑ:'koumə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sarcomata
/sɑ:'koumə/
danh từ, số nhiều sarcomata
/sɑ:'koumətə/- (y học) Saccôm
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Sarcoma
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Sarcoma
Đang tải...