Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sarcomere

/'sɑ:kәmiә/
Biến thể từ sarcomeres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sarcomere

//

* danh từ
  • khúc cơ; đốt cơ
Định nghĩa tiếng Anh

n one of the segments into which a myofibril is divided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...