Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sarcomere

//

* danh từ
  • khúc cơ; đốt cơ
Biến thể từ sarcomeres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n one of the segments into which a myofibril is divided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...