Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sarcomeres” là số nhiều của sarcomere — đang hiển thị từ gốc:

sarcomere

//

* danh từ
  • khúc cơ; đốt cơ
Biến thể từ sarcomeres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n one of the segments into which a myofibril is divided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...