sard
/sɑ:d/
“sards” là số nhiều của sard — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sard
//
* danh từ- ngọc màu da cam
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deep orange-red variety of chalcedony