Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sarong

/sə'rɔɳ/ phổ biến #27021

“sarongs” là số nhiều của sarong — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xà lỏn (váy quần của người Mã lai) danh từ

“She wore a colorful sarong to the beach.”Cô ấy mặc một chiếc xà lỏn đầy màu sắc ra bãi biển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sarong

/sə'rɔɳ/

danh từ

  • xà lỏn (váy quần của người Mã lai...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loose skirt consisting of brightly colored fabric wrapped around the body; worn by both women and men in the South Pacific

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...