sashay
/sæ'ʃei/ phổ biến #25667
“sashayed” là quá khứ của sashay — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sashayed quá khứ
sashaying hiện tại phân từ
sashays ngôi 3 số ít
sashays số nhiều
sashayed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sashay
//
* nội động từđi khệnh khạng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a square dance figure; partners circle each other taking sideways steps