Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satanic

/sə'tænik/ GRE phổ biến #15183
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satanic

/sə'tænik/

tính từ

  • (thuộc) Xa tăng, (thuộc) ma vương; quỷ quái
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Satan

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...