Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

satanist

//

* danh từ
  • (Satanist) người thờ cúng quỷ Xa-tăng
Biến thể từ satanists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adherent of Satan or Satanism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...