Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satanist

/ 'seɪtənɪst/

“satanists” là số nhiều của satanist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ satanists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satanist

//

* danh từ
  • (Satanist) người thờ cúng quỷ Xa-tăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adherent of Satan or Satanism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...