Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satchel

/'sætʃəl/ phổ biến #16862

“satchels” là số nhiều của satchel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ satchels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satchel

/'sætʃəl/

danh từ

  • túi; cặp da (để đựng sách)
Định nghĩa tiếng Anh

n. luggage consisting of a small case with a flat bottom and (usually) a shoulder strap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...