Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

satiable

/'seiʃjəbl/

tính từ

  • có thể làm cho thoả thích, có thể làm cho thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being sated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...