Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satiable

/'seiʃjəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satiable

/'seiʃjəbl/

tính từ

  • có thể làm cho thoả thích, có thể làm cho thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being sated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...