Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“satiated” là quá khứ phân từ của satiate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #29496

satiate

/'seiʃieit/

tính từ

  • no, chán ngấy, thoả mãn

ngoại động từ

  • (như) sate
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill to satisfaction\na. supplied (especially fed) to satisfaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...