satiate
/'seiʃieit/
tính từ
- no, chán ngấy, thoả mãn
ngoại động từ
- (như) sate
Biến thể từ
satiated quá khứ phân từ
satiated quá khứ
satiates ngôi 3 số ít
satiating hiện tại phân từ
satiates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. fill to satisfaction\na. supplied (especially fed) to satisfaction