Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satiety

/sə'taiəti/ phổ biến #31498
Biến thể từ satieties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satiety

/sə'taiəti/

danh từ

  • sự no, sự chán (vì đã thoả mãn); sự chán ứ, sự ngấy
    • to satiety: cho đến chán
    • to eat to satiety: ăn đến chán
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thừa thãi
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being satisfactorily full and unable to take on more

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...