satin flower
/'sætin,flauə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
satin flower
/'sætin,flauə/
-pod)/'sætinpɔd/
danh từ
- cây cải âm
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...