Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satirical

/sə'tirik/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16899
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satirical

/sə'tirik/

tính từ

  • châm biếm, trào phúng
    • satiric poem: thơ trào phúng
  • thích châm biếm
Định nghĩa tiếng Anh

s. exposing human folly to ridicule

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...