Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

satisfier

//

* danh từ
  • người làm thoả mãn; người bồi thường
Biến thể từ satisfiers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who satisfies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...