satisfier
/'sætɪsfaɪə/
“satisfiers” là số nhiều của satisfier — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
satisfiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
satisfier
//
* danh từ- người làm thoả mãn; người bồi thường
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who satisfies.