Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satisfier

/'sætɪsfaɪə/

“satisfiers” là số nhiều của satisfier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ satisfiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satisfier

//

* danh từ
  • người làm thoả mãn; người bồi thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who satisfies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...