saucepan
/'sɔ:spən/ Collins ★ phổ biến #7102
“saucepans” là số nhiều của saucepan — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nồi nhỏ có tay cầm
danh từ
“Boil the pasta in a saucepan.”Luộc mì trong nồi nhỏ.
Biến thể từ
saucepans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saucepan
/'sɔ:spən/
danh từ
- cái xoong
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deep pan with a handle; used for stewing or boiling