Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saucer

/'sɔ:sə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10769

“saucers” là số nhiều của saucer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ saucers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saucer

/'sɔ:sə/

danh từ

  • đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)
    • saucer eye: (định ngữ) mắt to và tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small shallow dish for holding a cup at the table

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...