sauna
/'saunə/ Collins ★ phổ biến #16280
“saunas” là số nhiều của sauna — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phòng xông hơi
danh từ
“I enjoy relaxing in the sauna.”Tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi.
Biến thể từ
saunas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sauna
/'saunə/
danh từ
- sự tắm hơi
- nhà tắm hơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Finnish steam bath; steam is produced by pouring water over heated rocks