savage
/'sævidʤ/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #10011
“savaged” là quá khứ phân từ của savage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tàn bạo
tính từ
“The savage attack left the community in shock.”Cuộc tấn công tàn bạo đã khiến cộng đồng sốc.
Biến thể từ
savages số nhiều
savaged quá khứ phân từ
savaged quá khứ
savaging hiện tại phân từ
savages ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
savage
/'sævidʤ/
tính từ
- hoang vu, hoang dại
- savage scene: cảnh hoang vu
- dã man, man rợ; không văn minh
- savage life: cuộc sống dã man
- tàn ác
- savage persecution: sự khủng bố tàn ác
- savage criticism: sự phê bình gay gắt
- (thông tục) tức giận, cáu kỉnh
danh từ
- người hoang dã, người man rợ
- người tàn bạo dã man, người độc ác
ngoại động từ
- cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of an uncivilized people v. attack brutally and fiercely v. criticize harshly or violently