Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savage

/'sævidʤ/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #10011

“savaged” là quá khứ phân từ của savage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tàn bạo tính từ

“The savage attack left the community in shock.”Cuộc tấn công tàn bạo đã khiến cộng đồng sốc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savage

/'sævidʤ/

tính từ

  • hoang vu, hoang dại
    • savage scene: cảnh hoang vu
  • dã man, man rợ; không văn minh
    • savage life: cuộc sống dã man
  • tàn ác
    • savage persecution: sự khủng bố tàn ác
    • savage criticism: sự phê bình gay gắt
  • (thông tục) tức giận, cáu kỉnh

danh từ

  • người hoang dã, người man rợ
  • người tàn bạo dã man, người độc ác

ngoại động từ

  • cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of an uncivilized people v. attack brutally and fiercely v. criticize harshly or violently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...