Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savate

/sә'vɑ:t, sæ'væt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savate

//

* danh từ
  • (thể dục thể thao) đấu quyền pháp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...