Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★

Savings

//

  • (Econ) Tiết kiệm.+ Mọi thu nhập không tiêu dùng vào hàng hoá và dịch vụ cho nhu cầu hiện tại.
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fund of money put by as a reserve

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...