savor
/'seivə/ TOEFL phổ biến #8306
“savoring” là hiện tại phân từ của savor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thưởng thức từng chút một, tận hưởng chậm rãi
động từ
“He savored the moment after closing the deal.”Anh ấy thưởng thức từng khoảnh khắc sau khi chốt hợp đồng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
savor
/'seivə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savour
Định nghĩa tiếng Anh
v. taste appreciatively v. give taste to