Từ điển Anh–Việt

112.277 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savoury

/'seivəri/ Collins ★

“savouries” là số nhiều của savoury — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mặn/đậm đà (đối lập với ngọt); dễ chịu, có chút muối hoặc gia vị thảo mộc tính từ

“They served moreish savoury snacks with herbs at the party.”Họ dọn những món ăn vặt đậm đà có rau thơm ở bữa tiệc.

Biến thể từ savouries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savoury

/'seivəri/

tính từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) savory)

  • thơm ngon, có hương vị
  • cay; mặn (thức ăn)
  • phủ định sạch sẽ, thơm tho (nơi ở...)

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) savory)

  • món khai vị; món tiêu cơm (ăn lúc bắt đầu hay sau bữa ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n either of two aromatic herbs of the mint family n an aromatic or spicy dish served at the end of dinner or as an hors d'oeuvre a morally wholesome or acceptable s having an agreeably pungent taste s pleasing to the sense of taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...