savoury
“savouries” là số nhiều của savoury — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They served moreish savoury snacks with herbs at the party.”Họ dọn những món ăn vặt đậm đà có rau thơm ở bữa tiệc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
savoury
/'seivəri/
tính từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) savory)
- thơm ngon, có hương vị
- cay; mặn (thức ăn)
- phủ định sạch sẽ, thơm tho (nơi ở...)
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) savory)
- món khai vị; món tiêu cơm (ăn lúc bắt đầu hay sau bữa ăn)
Định nghĩa tiếng Anh
n either of two aromatic herbs of the mint family n an aromatic or spicy dish served at the end of dinner or as an hors d'oeuvre a morally wholesome or acceptable s having an agreeably pungent taste s pleasing to the sense of taste