Từ điển Anh–Việt

112.273 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savour

/'seivə/ Collins ★ phổ biến #40287

“savours” là ngôi 3 số ít của savour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savour

/'seivə/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) savor)

  • vị, mùi vị; hương vị
  • (nghĩa bóng) hơi hướng, nét, vẻ
    • a savour of preciosity: hơi hướng của sự cầu kỳ, vẻ cầu kỳ

động từ

  • thưởng thức, nếm náp, nhắm
  • có hơi hướng, phảng phất, thoáng có vẻ
    • the ofer savoured of impertinence: lời đề nghị thoáng có vẻ láo xược
    • this dish savours of curry: món ăn này thoáng có mùi ca ri
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho đậm đà, làm cho có hương vị
Định nghĩa tiếng Anh

n the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth v have flavor; taste of something v give taste to v taste appreciatively v derive or receive pleasure from; get enjoyment from; take pleasure in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...