savvy
“savvies” là ngôi 3 số ít của savvy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Savvy managers adapt quickly to market shifts.”Những nhà quản lý thành thạo thích nghi nhanh với biến động thị trường.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
savvy
/'sævi/
danh từ
- sự hiểu biết, sự khôn khéo
động từ
- hiểu, biết
- no savvy: không biết, không hiểu
Định nghĩa tiếng Anh
n the cognitive condition of someone who understands v get the meaning of something