saw-cut
“saw-cuts” là số nhiều của saw-cut — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saw-cut
//
* danh từ- mạch cưa
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“saw-cuts” là số nhiều của saw-cut — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...