sawmill
/'sɔ:mil/
danh từ
- nhà máy cưa
- máy cưa lớn
Biến thể từ
sawmills số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large sawing machine
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a large sawing machine
Đang tải...