sawmill
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sawmill
/'sɔ:mil/
danh từ
- nhà máy cưa
- máy cưa lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large sawing machine
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a large sawing machine
Đang tải...