Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19380

sawmill

/'sɔ:mil/

danh từ

  • nhà máy cưa
  • máy cưa lớn
Biến thể từ sawmills số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large sawing machine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...