Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sawmill

/'sɔ:mil/ phổ biến #19380

“sawmills” là số nhiều của sawmill — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sawmills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sawmill

/'sɔ:mil/

danh từ

  • nhà máy cưa
  • máy cưa lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large sawing machine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...