Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sawyer

/'sɔ:jə/

danh từ

  • thợ cưa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cây trôi trên mặt sông
  • (động vật học) con mọt cưa (một loại mọt gỗ)
Biến thể từ sawyers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who is employed to saw wood\nn. any of several beetles whose larvae bore holes in dead or dying trees especially conifers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...