Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saxatile

/'sækwətil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saxatile

/'sækwətil/

danh từ

  • (sinh vật học) sống trên đá, mọc trên đá
Định nghĩa tiếng Anh

a growing on or living among rocks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...