saxophone
/'sæksəfoun/ Collins ★ phổ biến #13561
“saxophones” là số nhiều của saxophone — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kèn saxophone
danh từ
“A saxophone often plays the main tune in jazz music.”Kèn saxophone thường chơi giai điệu chính trong nhạc jazz.
Biến thể từ
saxophones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saxophone
/'sæksəfoun/
danh từ
- (âm nhạc) Xacxô (nhạc khí)
Định nghĩa tiếng Anh
n a single-reed woodwind with a conical bore