scabbard-fish
/'skæbədfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scabbard-fish
/'skæbədfiʃ/
danh từ
- (động vật học) cá bao kiếm
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...