Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scale-feather

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scale-feather

//

* danh từ
  • (chim) lông hình vảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...