Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scalene

/'skeili:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scalene

/'skeili:n/

tính từ

  • (toán học) lệch
    • scalene triangle: tam giác lệch
    • scalene muscle: cơ bậc thang
Định nghĩa tiếng Anh

a. of a triangle having three sides of different lengths a. of or relating to any of the scalene muscles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...