Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaler

/'skeilә/

“scalers” là số nhiều của scaler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scalers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaler

//

  • danh từ
  • (radio) mạch đếm gộp
  • búa đánh cặn (nồi hơi)
  • máy đánh vảy
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electronic pulse counter used to count pulses that occur too rapidly to be recorded individually

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...