scaler
//
- danh từ
- (radio) mạch đếm gộp
- búa đánh cặn (nồi hơi)
- máy đánh vảy
Biến thể từ
scalers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an electronic pulse counter used to count pulses that occur too rapidly to be recorded individually