scaler
“scalers” là số nhiều của scaler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scaler
//
- danh từ
- (radio) mạch đếm gộp
- búa đánh cặn (nồi hơi)
- máy đánh vảy
Định nghĩa tiếng Anh
n. an electronic pulse counter used to count pulses that occur too rapidly to be recorded individually