Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“scalers” là số nhiều của scaler — đang hiển thị từ gốc:

scaler

//

  • danh từ
  • (radio) mạch đếm gộp
  • búa đánh cặn (nồi hơi)
  • máy đánh vảy
Biến thể từ scalers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electronic pulse counter used to count pulses that occur too rapidly to be recorded individually

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...