Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaly-stalked

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaly-stalked

//

* tính từ
  • (thực vật học) có thân vảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...