scam
/skæm/ Collins ★ phổ biến #9135
“scammed” là quá khứ phân từ của scam — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lừa đảo
danh từ
Biến thể từ
scams số nhiều
scams ngôi 3 số ít
scammed quá khứ phân từ
scamming hiện tại phân từ
scammed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scam
//
* danh từmưu đồ bất lương
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fraudulent business scheme