Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39481

scampi

//

* danh từ
  • tôm càng
  • món tôm (rán với bánh mì vụn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. large shrimp sauteed in oil or butter and garlic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...