Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scamp

/'skæmp/ phổ biến #34839

“scamping” là hiện tại phân từ của scamp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scamp

/'skæmp/

danh từ

  • kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá; tên vô lại-(thân mật) thằng chó

ngoại động từ

  • làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít
Định nghĩa tiếng Anh

v. perform hastily and carelessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...