scandalize
/'skændəlaiz/ phổ biến #22597
Biến thể từ
scandalized quá khứ phân từ
scandalized quá khứ
scandalizing hiện tại phân từ
scandalizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scandalize
/'skændəlaiz/
ngoại động từ
- xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai)
ngoại động từ
- (hàng hải) thu (buồm) lại
Định nghĩa tiếng Anh
v strike with disgust or revulsion