Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scandalize

/'skændəlaiz/ phổ biến #22597

“scandalized” là quá khứ phân từ của scandalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scandalize

/'skændəlaiz/

ngoại động từ

  • xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai)

ngoại động từ

  • (hàng hải) thu (buồm) lại
Định nghĩa tiếng Anh

v strike with disgust or revulsion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...